掊擊
bồi kích
Hán Việt: bồi kích · Pinyin: póu jī
Tổng quan
công kích: phê phán/đã kích
Nghĩa
Việt
- Cihui công kích: phê phán/đã kích
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打击;抨击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打击;抨击。
Eng
- Cihui 掊擊 ǒujī* v. 1. attack in speech/writing 2. strike; break