掊刻 póu kè · bồi khắc Hán Việt: bồi khắc · Pinyin: póu kè Tổng quan Cấu tạo: 掊 (bồi) + 刻 (khắc)Pinyinpóu kèHán Việtbồi khắcCấu tạo掊 + 刻 · bồi + khắc nghĩa thành phần: bồi + khắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以苛稅聚斂財物。《新唐書.卷一二六.韓休傳》:「德宗立,惡滉掊刻,徙太常卿。」也作「掊克」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掊克"。