掊克

bồi khắc

Hán Việt: bồi khắc

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (khắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以苛稅聚斂財物。《抱朴子.自敘》:「惚恫官府之間,以窺掊剋之益,內以誇妻妾,外以釣名位。」也作「掊克」。