掊攻 póu gōng · bồi công Hán Việt: bồi công · Pinyin: póu gōng Tổng quan Cấu tạo: 掊 (bồi) + 攻 (công)Pinyinpóu gōngHán Việtbồi côngCấu tạo掊 + 攻 · bồi + công nghĩa thành phần: bồi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抨击。Tân Hoa Tự Điển 1.抨击。