掌上

zhǎng shàng chưởng thượng

Hán Việt: chưởng thượng · Pinyin: zhǎng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手掌之上。极言容易; 极言爱抚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手掌之上。极言容易。 2.极言爱抚。