掌中

zhǎng zhōngchưởng trung

Hán Việt: chưởng trung · Pinyin: zhǎng zhōng

Tổng quan

chưởng trung/chưởng trúng: bàn tay; bàn tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.手掌中。 2.喻控制的范围内。犹言掌握之中。

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong lòng bàn tay
  • VietPhrases bàn tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.手掌中。 2.喻控制的范围内。犹言掌握之中。

Eng

  • JMdict in the hand
  • JMdict (something) easily manipulated

ja

  • JMdict 掌中(しょうちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌中戏 · 掌中的 · 掌中論 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘