掌中
chưởng trung
Hán Việt: chưởng trung · Pinyin: zhǎng zhōng
Tổng quan
bàn tay
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手掌中; 喻控制的范围内。犹言掌握之中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手掌中。 2.喻控制的范围内。犹言掌握之中。
ja
- JMdict in the hand|(something) easily manipulated