掌書 zhǎng shū · chưởng thư Hán Việt: chưởng thư · Pinyin: zhǎng shū Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 書 (thư)Pinyinzhǎng shūHán Việtchưởng thưCấu tạo掌 + 書 · chưởng + thư nghĩa thành phần: chưởng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代职掌符节及文史记载的官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代职掌符节及文史记载的官。