掌事
chưởng sự
Hán Việt: chưởng sự · Pinyin: zhǎng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌管事务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掌管事务。
Eng
- Cihui 掌事 zhǎngshì v.o. <topo.> be in charge of; administer
Hán Việt: chưởng sự · Pinyin: zhǎng shì