掌光 chưởng quang Hán Việt: chưởng quang Tổng quan chưởng quang (雜語)道昂慧解夙成。掌中常有光,不勞燈燭。☸ Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 光 (quang)Hán Việtchưởng quangCấu tạo掌 + 光 · chưởng + quang nghĩa thành phần: chưởng + quang Nghĩa ViệtCihui chưởng quang (雜語)道昂慧解夙成。掌中常有光,不勞燈燭。☸