掌典 zhǎng diǎn · chưởng điển Hán Việt: chưởng điển · Pinyin: zhǎng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 典 (điển)Pinyinzhǎng diǎnHán Việtchưởng điểnCấu tạo掌 + 典 · chưởng + điển nghĩa thành phần: chưởng + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管。Tân Hoa Tự Điển 1.主管。