掌功 zhǎng gōng · chưởng công Hán Việt: chưởng công · Pinyin: zhǎng gōng Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 功 (công)Pinyinzhǎng gōngHán Việtchưởng côngCấu tạo掌 + 功 · chưởng + công nghĩa thành phần: chưởng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管记录功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管记录功绩。