掌勺

zhǎng sháochưởng chước

Hán Việt: chưởng chước · Pinyin: zhǎng sháo

Tổng quan

phụ trách nấu ăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.主持烹调。

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 勺 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bếp trưởng
  • Cihui bếp trưởng
  • Cihui đầu bếp
  • Tần suất từ phụ trách nấu ăn , làm bếp trưởng , bếp trưởng , đầu bếp
  • Biên soạn 掌勺 hǎngsháo <coll.> v.o. cook ◆n. a cook

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.主持烹调。

Eng

  • Cihui to be in charge of the cooking; to be the chef; head cook; chef
  • Tần suất từ 掌勺 hǎngsháo <coll.> v.o. cook ◆n. a cook

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌勺儿 · 掌勺兒 · 勺子 · 勺鸡 · 掌中 · 掌光 · 掌击 · 掌印