掌厨
chưởng trù
Hán Việt: chưởng trù · Pinyin: zhǎng chú
Tổng quan
đầu bếp; thợ nấu
1.烧饭做菜。
Nghĩa
Việt
- Cihui nấu ăn
- Tần suất từ thợ nấu
- Biên soạn 掌廚 hǎngchú n. chef; chief cook M:²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.烧饭做菜。
Eng
- Cihui to prepare meals; chef
- Tần suất từ 掌廚 hǎngchú n. chef; chief cook M:²wèi