掌號 zhǎng hào · chưởng hào Hán Việt: chưởng hào · Pinyin: zhǎng hào Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 號 (hào)Pinyinzhǎng hàoHán Việtchưởng hàoCấu tạo掌 + 號 · chưởng + hào nghĩa thành phần: chưởng + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吹号角。Tân Hoa Tự Điển 1.吹号角。