掌固

zhǎng gù chưởng cố

Hán Việt: chưởng cố · Pinyin: zhǎng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。《周礼》官名。 2.官名。见"掌故"。 3.官名。唐代尚书省等中央部门的属官。