掌土

zhǎng tǔ chưởng thổ

Hán Việt: chưởng thổ · Pinyin: zhǎng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指掌管工部事务。因古代工部负责土木建造和水利工程等,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指掌管工部事务。因古代工部负责土木建造和水利工程等,故称。