掌子
chưởng tử
Hán Việt: chưởng tử · Pinyin: zhǎng zi
Tổng quan
vỉa lò (ở mỏ)。採礦或隧道工程中掘進的工作面。也作礃子。
Nghĩa
Việt
- Cihui vỉa lò (ở mỏ)。採礦或隧道工程中掘進的工作面。也作礃子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌王世子的家事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌王世子的家事。
Eng
- Cihui 掌子 hǎngzi n. 1. <min.> face; work area 2. horseshoe