掌尺 chưởng xích Hán Việt: chưởng xích Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 尺 (xích)Hán Việtchưởng xíchCấu tạo掌 + 尺 · chưởng + xích nghĩa thành phần: chưởng + xích Nghĩa EngCihui 掌尺 hǎngchǐ n. the palm (as a measurement of length)