掌平

zhǎng píng chưởng bình

Hán Việt: chưởng bình · Pinyin: zhǎng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像手掌那样平坦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像手掌那样平坦。