掌心

zhǎng xīn chưởng tâm

Hán Việt: chưởng tâm · Pinyin: zhǎng xīn

Tổng quan

lòng bàn tay

Cấu tạo: (chưởng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng bàn tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.手心。 2.比喻能力控制的範圍。如:「孫悟空終究是逃不出如來佛的掌心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手心; 喻控制范围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手心。 2.喻控制范围。

Eng

  • CC-CEDICT hollow of the palm
  • Cihui hollow of the palm