掌拊 zhǎng fǔ · chưởng phụ Hán Việt: chưởng phụ · Pinyin: zhǎng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 拊 (phụ)Pinyinzhǎng fǔHán Việtchưởng phụCấu tạo掌 + 拊 · chưởng + phụ nghĩa thành phần: chưởng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用以护手持弓的用具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以护手持弓的用具。