掌擊

zhǎng jīchưởng kích

Hán Việt: chưởng kích · Pinyin: zhǎng jī

Tổng quan

tát

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái tát
  • Google Alex v6 tát
  • Tần suất từ tát

Eng

  • Cihui to slap
  • Tần suất từ to slap

Đức

  • Handedict schlagen (V), Klaps

Từ liên quan

Gần nghĩa

擊下 · 擊中 · 击伤 · 擊倒 · 击出 · 擊刺 · 擊劍 · 击发