掌教

zhǎng jiào chưởng giáo

Hán Việt: chưởng giáo · Pinyin: zhǎng jiào

Tổng quan

chưởng giáo

Cấu tạo: (chưởng) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưởng giáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.明、清時對府、縣學教官或書院主講人的稱呼。 2.對教派團體首領的稱呼。《清史稿.卷一二○.食貨志一》:「其各省回民,令禮拜寺掌教稽查。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管教授; 伊斯兰教礼拜寺的教长; 白莲教的教长。亦谓主管教务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管教授。 2.伊斯兰教礼拜寺的教长。 3.白莲教的教长。亦谓主管教务。

Eng

  • Cihui 掌教 hǎngjiào n. <rel.> imam