掌果

chưởng quả

Hán Việt: chưởng quả

Tổng quan

chưởng quả (譬喻)掌中之菴摩羅果也。以譬物之易見。止觀一曰:「如觀掌果無有僻謬。」☸

Cấu tạo: (chưởng) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưởng quả (譬喻)掌中之菴摩羅果也。以譬物之易見。止觀一曰:「如觀掌果無有僻謬。」☸