掌案

zhǎng àn chưởng án

Hán Việt: chưởng án · Pinyin: zhǎng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時官衙中掌文案的人。《儒林外史》第七回:「次日清早,請了吏部掌案的金東崖來商議。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中领班内官; 掌管案卷;掌办文书; 指肉铺中专管割肉售卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中领班内官。 2.掌管案卷;掌办文书。 3.指肉铺中专管割肉售卖。

Eng

  • Cihui 掌案 hǎng'àn n. <trad.> head of a bureau of files and archives M:²wèi