掌夢 zhǎng mèng · chưởng mộng Hán Việt: chưởng mộng · Pinyin: zhǎng mèng Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 夢 (mộng)Pinyinzhǎng mèngHán Việtchưởng mộngCấu tạo掌 + 夢 · chưởng + mộng nghĩa thành phần: chưởng + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管占梦的官员。参见《楚辞.招魂》王逸注。Tân Hoa Tự Điển 1.主管占梦的官员。参见《楚辞.招魂》王逸注。