掌模 zhǎng mó · chưởng mô Hán Việt: chưởng mô · Pinyin: zhǎng mó Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 模 (mô)Pinyinzhǎng móHán Việtchưởng môCấu tạo掌 + 模 · chưởng + mô nghĩa thành phần: chưởng + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手印,指纹。Tân Hoa Tự Điển 1.手印,指纹。