掌狀 chưởng trạng Hán Việt: chưởng trạng Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 狀 (trạng)Hán Việtchưởng trạngCấu tạo掌 + 狀 · chưởng + trạng nghĩa thành phần: chưởng + trạng Nghĩa EngCihui 掌狀 hǎngzhuàng attr. palmate