掌班

zhǎng bān chưởng ban

Hán Việt: chưởng ban · Pinyin: zhǎng bān

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (ban)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時戲班、妓院的管理人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管箱柜锁钥的内官; 掌管戏班或妓院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管箱柜锁钥的内官。 2.掌管戏班或妓院。

Eng

  • Cihui 掌班 hǎngbān n. manager of a brothel or theatrical company