掌盤子 zhǎng pán zi · chưởng bàn tử Hán Việt: chưởng bàn tử · Pinyin: zhǎng pán zi Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 盤 (bàn) + 子 (tử)Pinyinzhǎng pán ziHán Việtchưởng bàn tửCấu tạo掌 + 盤 + 子 · chưởng + bàn + tử nghĩa thành phần: chưởng + bàn + tử