掌禮 zhǎng lǐ · chưởng lễ Hán Việt: chưởng lễ · Pinyin: zhǎng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 禮 (lễ)Pinyinzhǎng lǐHán Việtchưởng lễCấu tạo掌 + 禮 · chưởng + lễ nghĩa thành phần: chưởng + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.主持礼仪。