掌稽

zhǎng jī chưởng kê

Hán Việt: chưởng kê · Pinyin: zhǎng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌理稽查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌理稽查。