掌窌 zhǎng jiào Pinyin: zhǎng jiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.掌管仓廪的官。 Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 窌Pinyinzhǎng jiàoCấu tạo掌 + 窌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.掌管仓廪的官。 Từ liên quan Gần nghĩa掌中 · 掌光 · 掌击 · 掌勺 · 掌印 · 掌厨 · 掌嘴 · 掌声