掌節 zhǎng jié · chưởng tiết Hán Việt: chưởng tiết · Pinyin: zhǎng jié Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 節 (tiết)Pinyinzhǎng jiéHán Việtchưởng tiếtCấu tạo掌 + 節 · chưởng + tiết nghĩa thành phần: chưởng + tiết Nghĩa EngCihui propodite