掌紋

chưởng văn

Hán Việt: chưởng văn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手掌上的紋線圖案。

Eng

  • Cihui 掌紋 hǎngwén n. palm print

ja

  • JMdict palm print