掌練 zhǎng liàn · chưởng luyện Hán Việt: chưởng luyện · Pinyin: zhǎng liàn Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 練 (luyện)Pinyinzhǎng liànHán Việtchưởng luyệnCấu tạo掌 + 練 · chưởng + luyện nghĩa thành phần: chưởng + luyện