掌綸

zhǎng lún chưởng luân

Hán Việt: chưởng luân · Pinyin: zhǎng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执掌起草诏诰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执掌起草诏诰。