掌股

zhǎng gǔ chưởng cổ

Hán Việt: chưởng cổ · Pinyin: zhǎng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌与股。置放﹑玩弄小儿之处。喻指胁持﹑控制的范围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌与股。置放﹑玩弄小儿之处。喻指胁持﹑控制的范围。