掌舍

zhǎng shě chưởng xá

Hán Việt: chưởng xá · Pinyin: zhǎng shě

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。天官之属,掌管王者出行馆舍之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。天官之属,掌管王者出行馆舍之事。