掌節
chưởng tiết
Hán Việt: chưởng tiết · Pinyin: zhǎng jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。地官之属; 掌守符验; 掌握节令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。地官之属。 2.掌守符验。 3.掌握节令。
Eng
- Cihui propodite
Hán Việt: chưởng tiết · Pinyin: zhǎng jié