掌藏

zhǎng cáng chưởng tàng

Hán Việt: chưởng tàng · Pinyin: zhǎng cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内官名。唐置。职掌宫内财物; 掌管三藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内官名。唐置。职掌宫内财物。 2.掌管三藏。