掌號 zhǎng hào · chưởng hào Hán Việt: chưởng hào · Pinyin: zhǎng hào Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 號 (hào)Pinyinzhǎng hàoHán Việtchưởng hàoCấu tạo掌 + 號 · chưởng + hào nghĩa thành phần: chưởng + hào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吹號角。《官場現形記》第六回:「只聽得營門外三聲砲,將臺上先掌號,隨後又吹打起來。」