掌行

zhǎng xíng chưởng hành

Hán Việt: chưởng hành · Pinyin: zhǎng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹领队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹领队。