掌計 zhǎng jì · chưởng kế Hán Việt: chưởng kế · Pinyin: zhǎng jì Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 計 (kế)Pinyinzhǎng jìHán Việtchưởng kếCấu tạo掌 + 計 · chưởng + kế nghĩa thành phần: chưởng + kế