掌託 zhǎng tuō · chưởng thác Hán Việt: chưởng thác · Pinyin: zhǎng tuō Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 託 (thác)Pinyinzhǎng tuōHán Việtchưởng thácCấu tạo掌 + 託 · chưởng + thác nghĩa thành phần: chưởng + thác