掌計

zhǎng jì chưởng kế

Hán Việt: chưởng kế · Pinyin: zhǎng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管计簿之事; 掌握考核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管计簿之事。 2.掌握考核。