掌蹄 zhǎng tí · chưởng đề Hán Việt: chưởng đề · Pinyin: zhǎng tí Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 蹄 (đề)Pinyinzhǎng tíHán Việtchưởng đềCấu tạo掌 + 蹄 · chưởng + đề nghĩa thành phần: chưởng + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钉铁掌于马蹄。Tân Hoa Tự Điển 1.钉铁掌于马蹄。