掌選 zhǎng xuǎn · chưởng tuyển Hán Việt: chưởng tuyển · Pinyin: zhǎng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 選 (tuyển)Pinyinzhǎng xuǎnHán Việtchưởng tuyểnCấu tạo掌 + 選 · chưởng + tuyển nghĩa thành phần: chưởng + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持盐举荐。Tân Hoa Tự Điển 1.主持盐举荐。