掌門

zhǎng mén chưởng môn

Hán Việt: chưởng môn · Pinyin: zhǎng mén

Tổng quan

chưởng môn

Cấu tạo: (chưởng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưởng môn

Eng

  • Cihui 掌門 hǎngmén v.o. <rel.> head a sect