掌門

zhǎng mén chưởng môn

Hán Việt: chưởng môn · Pinyin: zhǎng mén

Tổng quan

chưởng môn

Cấu tạo: (chưởng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưởng môn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时武林中某一门派的主持人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时武林中某一门派的主持人。

Eng

  • Cihui 掌門 hǎngmén v.o. <rel.> head a sect